magnetic variation

magnetic variation

A compass needle points slightly east of true north due to magnetic variation.

Định nghĩa

Danh từ: - Góc lệch từ: "Magnetic variation" góc (tại một vị trí cụ thể) giữa hướng bắc từ (magnetic north) hướng bắc thực (true north). Góc này được đo bằng độ thay đổi tùy theo vị trí địa trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Phi công phải tính đến góc lệch từ khi điều hướng bằng la bàn.)
  • (Góc lệch từkhu vực này 10 độ về phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variation" trong "magnetic variation" có thể được dùng độc lập trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không để chỉ sự khác biệt giữa bắc từ bắc thực.
    • The variation is marked on nautical charts. (Góc lệch được đánh dấu trên bản đồ hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic declination (danh từ): đồng nghĩa với "magnetic variation", thường được dùng nhiều hơn trong địa vật .
    • Magnetic declination is crucial for accurate map reading. (Độ từ thiên rất quan trọng để đọc bản đồ chính xác.)
  • True north (danh từ): hướng bắc thực, điểm tham chiếu để tính góc lệch.
    • True north is fixed, unlike magnetic north. (Hướng bắc thực cố định, không giống như hướng bắc từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic declination: độ từ thiên (thuật ngữ chính xác hơn trong khoa học).
  • Declination: góc lệch (dạng rút gọn trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for variation: tính đến góc lệch từ.
    • Navigators must account for variation to stay on course. (Người điều hướng phải tính đến góc lệch từ để giữ đúng hướng.)
  • Correct for variation: hiệu chỉnh góc lệch từ.
    • The compass reading was corrected for variation. (Chỉ số la bàn đã được hiệu chỉnh theo góc lệch từ.)
Thành ngữ liên quan
  • Magnetic variation không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh điều hướng, thường được nhắc đến như một yếu tố cần "điều chỉnh" (adjust) hoặc "bù trừ" (compensate).