Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
magnetize
/'mægnitaiz/ Cách viết khác : (magnetise) /'mægnitaiz/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • từ hoá
  • lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên
Comments and discussion on the word "magnetize"