magnetograph
Định nghĩa
Danh từ: - Máy đo từ ký: "magnetograph" là một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại các biến thiên từ trường, đặc biệt là các biến thiên của từ trường Trái Đất. Thiết bị này hoạt động bằng cách tự động vẽ biểu đồ hoặc ghi dữ liệu về sự thay đổi cường độ và hướng của từ trường theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Máy đo từ ký đã ghi nhận một sự gia tăng đột ngột trong hoạt động từ trường trong cơn bão mặt trời.)
- (Các nhà khoa học sử dụng máy đo từ ký để theo dõi từ trường Trái Đất xem có biến đổi nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magnetograph station": trạm đo từ ký, nơi đặt thiết bị để quan sát từ trường trong thời gian dài.
- The magnetograph station in Antarctica provides crucial data for space weather research. (Trạm đo từ ký ở Nam Cực cung cấp dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu thời tiết không gian.)
"To calibrate a magnetograph": hiệu chỉnh máy đo từ ký.
- The technician had to calibrate the magnetograph before the experiment. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh máy đo từ ký trước thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetographic (tính từ): thuộc về máy đo từ ký hoặc phương pháp ghi từ ký.
- The magnetographic data showed clear patterns of magnetic variation. (Dữ liệu từ ký cho thấy các mô hình biến thiên từ trường rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetometer: máy đo từ trường (dụng cụ đo cường độ và hướng từ trường, nhưng không phải lúc nào cũng có chức năng ghi tự động như magnetograph).
- Variometer: máy đo biến thiên (dùng trong địa vật lý để đo sự thay đổi của các trường vật lý, bao gồm từ trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "magnetograph", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "magnetograph", do từ này thuộc lĩnh vực khoa học chuyên sâu.