magnetohydrodynamics

Định nghĩa

Danh từ: - Từ động lực học từ trường: "magnetohydrodynamics" ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa từ trường các chất lỏng dẫn điện (như plasma hoặc kim loại nóng chảy). Từ này thường được viết tắt MHD.

dụ sử dụng
  • (Từ động lực học từ trường một lĩnh vực quan trọng trong vật thiên văn để hiểu về các vụ nổ mặt trời.)
  • (Các kỹ sư sử dụng từ động lực học từ trường để thiết kế phản ứng hạt nhân hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MHD generator": máy phát điện từ động lực học từ trường, một thiết bị chuyển đổi năng lượng nhiệt hoặc động năng của chất lỏng dẫn điện thành điện năng thông qua từ trường.

    • The MHD generator could produce electricity without moving parts. (Máy phát điện MHD có thể sản xuất điện không cần bộ phận chuyển động.)
  • "MHD stability": tính ổn định từ động lực học từ trường, đề cập đến khả năng duy trì dòng chảy ổn định của chất lỏng dẫn điện dưới tác động của từ trường.

    • Ensuring MHD stability is crucial for plasma confinement in fusion reactors. (Đảm bảo tính ổn định MHD rất quan trọng để giam giữ plasma trong phản ứng nhiệt hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetohydrodynamic (tính từ): thuộc về từ động lực học từ trường.

    • Magnetohydrodynamic waves are observed in the Sun's corona. (Các sóng từ động lực học từ trường được quan sát thấy trong vành nhật hoa của Mặt Trời.)
  • MHD (danh từ, viết tắt): từ viết tắt phổ biến của magnetohydrodynamics.

    • MHD research has applications in space propulsion. (Nghiên cứu MHD ứng dụng trong động cơ đẩy không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ động lực học chất lỏng dẫn điện: một cụm từ mô tả cùng khái niệm nhưng dài hơn.
    • The study of magnetohydrodynamics is also called the study of electrically conducting fluid dynamics. (Nghiên cứu về từ động lực học từ trường còn được gọi là nghiên cứu về động lực học chất lỏng dẫn điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnetohydrodynamics" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnetohydrodynamics" đây thuật ngữ kỹ thuật.