magnifico
Danh từ:
- Người có địa vị cao quý hoặc vẻ ngoài xuất chúng: "magnifico" dùng để chỉ một người thuộc tầng lớp thượng lưu, có địa vị xã hội cao hoặc có phong thái, ngoại hình nổi bật, đáng ngưỡng mộ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển.
- (Công tước là một người có địa vị cao quý thực sự, gây được sự kính trọng ở bất cứ nơi nào ông đến.)
- (Trong phòng khiêu vũ lớn, người đàn ông xuất chúng nổi bật với trang phục thanh lịch và phong thái tự tin.)
- "to act like a magnifico": hành xử như một người quyền quý, thường mang hàm ý hơi kiêu ngạo hoặc phô trương.
- He strutted around the room, acting like a magnifico, though he was merely a minor official. (Anh ta đi lại huênh hoang trong phòng, hành xử như một người quyền quý, mặc dù chỉ là một viên chức nhỏ.)
- Magnificence (danh từ): sự lộng lẫy, sự tráng lệ.
- The magnificence of the palace left the visitors in awe. (Sự lộng lẫy của cung điện khiến du khách kinh ngạc.)
- Magnificent (tính từ): lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời.
- She wore a magnificent gown to the ceremony. (Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi lễ.)
- Noble: quý tộc, người có dòng dõi cao quý.
- Grandee: đại thần, người có địa vị cao (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị).
- Dignitary: nhân vật quan trọng, người có chức vụ cao.
Không có cụm động từ trực tiếp với "magnifico". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "appear as" hoặc "pose as": - Appear as a magnifico: xuất hiện với tư cách một người quyền quý. - He appeared as a magnifico at the royal banquet. (Anh ta xuất hiện với tư cách một người quyền quý tại yến tiệc hoàng gia.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "magnifico". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh địa vị hoặc phong thái.