magnoliophyta

magnoliophyta

A botanist examines a magnoliophyta specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Magnoliophyta một danh từ riêng, chỉ một ngành thực vật bao gồm tất cả các loài thực vật hoa (thực vật hạt kín). Đây nhóm thực vật chiếm ưu thế trên Trái Đất, đặc trưng bởi việc sản xuất hạt được bao bọc trong một buồng trứng (bầu nhụy), tạo thành quả. Trong một số hệ thống phân loại, nhóm này được coi một lớp (Angiospermae), trong khicác hệ thống khác, được xếp một ngành (Magnoliophyta hoặc Anthophyta).

dụ sử dụng
  • (Magnoliophyta is the largest plant phylum, with over 250,000 described species.)
  • (Most food crops like rice, corn, and wheat belong to the phylum Magnoliophyta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Magnoliophyta thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để phân biệt với các ngành thực vật khác như Pinophyta (thực vật hạt trần) hoặc Pteridophyta (thực vật bào tử).
  • Trong sinh học tiến hóa, thuật ngữ này nhấn mạnh đặc điểm chung của tất cả thực vật hoa: sự hiện diện của hoa quả thực sự.
Biến thể từ gần giống
  • Magnoliophyte (danh từ): một cá thể thực vật thuộc ngành Magnoliophyta.
    • Một magnoliophyte điển hình rễ, thân, hoa. (A typical magnoliophyte has roots, stems, leaves, and flowers.)
  • Magnoliopsid (danh từ/tính từ): thuộc về lớp Magnoliopsida (thực vật hai mầm), một phân nhóm trong ngành Magnoliophyta.
    • Cây đậu một magnoliopsid, hai mầm. (The bean plant is a magnoliopsid, as it has two cotyledons.)
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật hạt kín: cụm từ thông dụng trong tiếng Việt, chỉ chung các loài thực vật hoa hạt được bao bọc.
  • Angiospermae: tên khoa học của lớp này, thường được dùng thay thế cho Magnoliophyta trong các tài liệu cổ điển.
  • Anthophyta: một tên gọi đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ngành Magnoliophyta: cụm từ đầy đủ dùng trong phân loại học.
    • Ngành Magnoliophyta được chia thành hai lớp chính: Liliopsida (một mầm) Magnoliopsida (hai mầm). (The phylum Magnoliophyta is divided into two main classes: Liliopsida (monocots) and Magnoliopsida (dicots).)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Magnoliophyta, đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, cụm từ "sự thống trị của Magnoliophyta" có thể được dùng để mô tả vai trò chi phối của thực vật hoa trong hệ sinh thái hiện đại.

Từ chứa "magnoliophyta"