magnum opus
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Kiệt tác, tác phẩm vĩ đại nhất: "magnum opus" dùng để chỉ tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc bất kỳ sáng tạo nào được coi là thành tựu lớn nhất, quan trọng nhất trong sự nghiệp của một người. Từ này thường mang ý nghĩa tôn vinh, nhấn mạnh tầm vóc và giá trị vượt trội của tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết 'Chiến tranh và Hòa bình' thường được coi là kiệt tác của Tolstoy.)
- (Bản Giao hưởng số 9 của Beethoven là kiệt tác của ông, một tuyệt tác đã thay đổi âm nhạc cổ điển mãi mãi.)
- (Sau nhiều năm làm việc, nghệ sĩ cuối cùng đã hoàn thành kiệt tác của mình, một tác phẩm điêu khắc khổng lồ ở quảng trường thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be one's magnum opus": là kiệt tác của ai đó.
- "The film 'Citizen Kane' is widely regarded as Orson Welles' magnum opus." (Bộ phim 'Citizen Kane' được nhiều người coi là kiệt tác của Orson Welles.)
- "to create/produce a magnum opus": sáng tạo ra một kiệt tác.
- "The composer spent a decade creating his magnum opus, an opera that would define his career." (Nhà soạn nhạc đã dành cả thập kỷ để sáng tạo ra kiệt tác của mình, một vở opera sẽ định hình sự nghiệp của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnum opus (cụm từ gốc Latin): không có biến thể tiếng Anh thông dụng, thường được sử dụng nguyên dạng.
- Masterpiece (danh từ): kiệt tác, tác phẩm xuất sắc (có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- "The painting is a masterpiece of Renaissance art." (Bức tranh là một kiệt tác của nghệ thuật Phục hưng.)
- Great work (cụm danh từ): tác phẩm vĩ đại.
- "This book is a great work of literature." (Cuốn sách này là một tác phẩm văn học vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Masterwork: kiệt tác, tác phẩm bậc thầy.
- Chef-d'œuvre: (tiếng Pháp) kiệt tác, thường dùng trong nghệ thuật.
- Crowning achievement: thành tựu đỉnh cao, thành tựu rực rỡ nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "magnum opus", vì đây là danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "labor of love": công việc làm vì đam mê, không vì lợi nhuận (thường ám chỉ một tác phẩm lớn đòi hỏi nhiều tâm huyết).
- "Writing this novel was a labor of love, and it became his magnum opus." (Viết cuốn tiểu thuyết này là một công việc đầy đam mê, và nó đã trở thành kiệt tác của ông.)
- "the work of a lifetime": công trình của cả đời người.
- "Her magnum opus was the work of a lifetime, spanning 30 years of research." (Kiệt tác của bà là công trình của cả đời, kéo dài 30 năm nghiên cứu.)