magnus hitch
Định nghĩa
Danh từ: Một kiểu nút thắt lăn (rolling hitch) tương tự như nút thắt ba vòng (clove hitch), được sử dụng để cố định một sợi dây vào một vật khác (như cột, thanh, hoặc dây khác) sao cho có thể chịu lực kéo dọc theo vật đó mà không bị tuột.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ đã dùng một nút magnus hitch để cố định sợi dây vào lan can.)
- (Học cách thắt nút magnus hitch là cần thiết cho một số kỹ thuật leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tie a magnus hitch": thắt một nút magnus hitch.
- He quickly tied a magnus hitch to fasten the tent line. (Anh ấy nhanh chóng thắt một nút magnus hitch để cố định dây lều.)
- "magnus hitch vs. clove hitch": so sánh với nút thắt ba vòng, magnus hitch có khả năng chịu lực kéo dọc tốt hơn.
- When the load is applied along the spar, a magnus hitch holds better than a clove hitch. (Khi lực tác động dọc theo thanh, nút magnus hitch giữ tốt hơn nút thắt ba vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rolling hitch (danh từ): nút thắt lăn, một họ nút thắt bao gồm magnus hitch.
- Clove hitch (danh từ): nút thắt ba vòng, một kiểu nút thắt đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nút thắt lăn: tên gọi chung cho các biến thể của rolling hitch.
- Nút thắt Magnus: tên gọi theo người phát minh hoặc đặt tên.
Các cụm từ liên quan
- Magnus hitch knot: nút thắt magnus hitch.
- Tying a magnus hitch: hành động thắt nút magnus hitch.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnus hitch".