magnésium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Magiê: Một nguyên tố hóa học, là kim loại kiềm thổ, có ký hiệu Mg và số nguyên tử 12. Nó là kim loại nhẹ, màu trắng bạc, dễ cháy và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le magnésium est un élément essentiel pour le corps humain. (Magiê là một nguyên tố thiết yếu cho cơ thể con người.)
- On utilise du magnésium pour fabriquer des alliages légers. (Người ta sử dụng magiê để chế tạo các hợp kim nhẹ.)
- Une carence en magnésium peut causer des crampes musculaires. (Sự thiếu hụt magiê có thể gây ra chuột rút cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sels de magnésium": Muối magiê.
- Les sels de magnésium sont parfois utilisés comme laxatifs. (Các muối magiê đôi khi được sử dụng như thuốc nhuận tràng.)
"Alliage de magnésium": Hợp kim magiê.
- Les boîtiers d'appareils photo sont souvent en alliage de magnésium. (Vỏ máy ảnh thường được làm bằng hợp kim magiê.)
Biến thể và từ gần giống
Magnésien, magnésienne (adj): (thuộc về) magiê.
- Une roche magnésienne. (Một loại đá chứa magiê.)
Hypomagnésémie (n.f): Tình trạng nồng độ magiê trong máu thấp.
- Hypermagnésémie (n.f): Tình trạng nồng độ magiê trong máu cao.
Từ đồng nghĩa
- Mg (viết tắt hóa học): Ký hiệu hóa học của magiê.
- Métal léger (cụm từ): Kim loại nhẹ (mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) mage