magnétohydrodynamique

Học thuật
Thân thiện
magnétohydrodynamique

Un chercheur étudie un modèle magnétohydrodynamique dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Từ thủy động học: Một nhánh của vậthọc nghiên cứu về động lực học của các chất dẫn điện (như chất lỏng, plasma) dưới tác động của từ trường. khảo sát sự tương tác giữa các hiện tượng từ tính chuyển động của chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La magnétohydrodynamique est un domaine complexe de la physique. (Từ thủy động họcmột lĩnh vực phức tạp của vậthọc.)
    • Les principes de la magnétohydrodynamique s'appliquent à l'étude du plasma solaire. (Các nguyêncủa từ thủy động học được áp dụng vào việc nghiên cứu plasma mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En magnétohydrodynamique : Trong lĩnh vực từ thủy động học.
    • Les équations fondamentales en magnétohydrodynamique sont les équations de Navier-Stokes modifiées. (Các phương trình cơ bản trong từ thủy động họccác phương trình Navier-Stokes đã được hiệu chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétohydrodynamique (MHD) : Đâytên đầy đủ, thường được viết tắtMHD.

    • Le modèle MHD est couramment utilisé en astrophysique. (Mô hình MHD thường được sử dụng trong vậtthiên văn.)
  • Magnétohydrodynamique idéale : Từ thủy động họctưởng (một mô hình đơn giản hóa bỏ qua điện trở).

  • Magnétohydrodynamique résistive : Từ thủy động học điện trở (mô hình tính đến điện trở của môi trường).
Từ đồng nghĩa
  • MHD : Cách viết tắt thông dụng của "magnétohydrodynamique".
  • Hydrodynamique magnétique : Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ lĩnh vực này.
magnétohydrodynamique

Un chercheur étudie un modèle magnétohydrodynamique dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) từ thủy động học