magnétométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo từ: Một phương pháp khoa học và kỹ thuật dùng để đo lường cường độ, hướng hoặc sự biến thiên của từ trường tại một vị trí cụ thể.
- Phép dò quặng bằng từ: Một kỹ thuật thăm dò địa vật lý, sử dụng các phép đo từ trường để phát hiện, xác định vị trí và nghiên cứu các khoáng sản hoặc cấu trúc địa chất có từ tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La magnétométrie est utilisée pour cartographier les anomalies magnétiques du sous-sol. (Phép đo từ được sử dụng để lập bản đồ các dị thường từ tính dưới lòng đất.)
- Cette société emploie la magnétométrie pour la prospection minière. (Công ty này sử dụng phép dò quặng bằng từ cho việc thăm dò mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"magnétométrie aéroportée": phép đo từ trên không, thăm dò từ hàng không.
- La magnétométrie aéroportée permet de couvrir de vastes zones rapidement. (Phép đo từ trên không cho phép khảo sát những vùng rộng lớn một cách nhanh chóng.)
"magnétométrie marine": phép đo từ biển.
- La magnétométrie marine aide à l'étude de la croûte océanique. (Phép đo từ biển hỗ trợ việc nghiên cứu vỏ đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
Magnétomètre (danh từ giống đực): máy đo từ, từ kế. Đây là thiết bị dùng để thực hiện phép đo từ.
- Le géologue utilise un magnétomètre très sensible. (Nhà địa chất học sử dụng một máy đo từ rất nhạy.)
Magnétométrique (tính từ): (thuộc về) phép đo từ.
- Une étude magnétométrique a été menée dans la région. (Một cuộc nghiên cứu đo từ đã được tiến hành trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure magnétique: phép đo từ (cách diễn đạt chung hơn, ít chuyên môn hơn).
- Prospection magnétique: thăm dò từ (nhấn mạnh vào mục đích tìm kiếm, thăm dò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "magnétométrie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "magnétométrie".
danh từ giống cái
- phép đo từ, phép dò quặng bằng từ