magnétoscope

Học thuật
Thân thiện
magnétoscope

On range les vieilles cassettes dans le magnétoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy ghi hình từ: Một thiết bị điện tử dùng để ghi lại hình ảnh âm thanh từ truyền hình hoặc từ một nguồn video khác lên một cuộn băng từ (băng video), phát lại chúng trên màn hình tivi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons enregistré l'émission sur le magnétoscope. (Chúng tôi đã ghi chương trình đó vào máy ghi hình từ.)
    • Le magnétoscope est un appareil qui est devenu obsolète. (Máy ghi hình từmột thiết bị đã trở nên lỗi thời.)
    • Il a branché la caméra sur le magnétoscope pour visionner la cassette. (Anh ấy đã kết nối máy quay phim với máy ghi hình từ để xem cuộn băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Programmer le magnétoscope": Lập trình máy ghi hình từ.
    • Avant de partir, il a programmé le magnétoscope pour enregistrer son film préféré. (Trước khi đi, anh ấy đã lập trình máy ghi hình từ để ghi lại bộ phim yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétoscope cũng có thể được viết tắt thông dụngmagnéto.
    • Passe la cassette dans le magnéto. (Cho cuộn băng vào máy ghi hình từ đi.)
  • Magnétoscopique (tính từ): thuộc về máy ghi hình từ.
    • Une bande magnétoscopique. (Một cuộn băng dùng cho máy ghi hình từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur vidéo: Máy ghi hình (cách gọi chung hơn, có thể chỉ các thiết bị kỹ thuật số hiện đại).
  • VCR (Video Cassette Recorder): Từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cùng một thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

magnétoscope

On range les vieilles cassettes dans le magnétoscope.

danh từ giống đực
  1. máy ghi hình từ (tính)