magnétostriction
Un aimant en fer doux change légèrement de forme sous l'effet de la magnétostriction.
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng từ giảo: "magnétostriction" là một hiện tượng vật lý trong đó vật liệu từ tính (như sắt, niken, coban) thay đổi hình dạng hoặc kích thước khi được đặt trong một từ trường. Ngược lại, việc thay đổi hình dạng của vật liệu đó cũng có thể làm thay đổi từ tính của nó.
- Danh từ giống cái:
- La magnétostriction est utilisée dans certains transducteurs sonar. (Hiện tượng từ giảo được sử dụng trong một số bộ chuyển đổi sonar.)
- L'effet de magnétostriction dans le nickel est particulièrement notable. (Hiệu ứng từ giảo trong niken đặc biệt đáng chú ý.)
- Ils étudient les propriétés de magnétostriction de nouveaux alliages. (Họ đang nghiên cứu các đặc tính từ giảo của hợp kim mới.)
"Coefficient de magnétostriction": hệ số từ giảo, một đại lượng định lượng mức độ biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của từ trường.
- Le coefficient de magnétostriction de ce matériau est très élevé. (Hệ số từ giảo của vật liệu này rất cao.)
"Phénomène de magnétostriction inverse": hiện tượng từ giảo nghịch, khi một ứng suất cơ học tác dụng lên vật liệu từ tính làm thay đổi từ tính của nó.
- Le capteur fonctionne sur le principe de la magnétostriction inverse. (Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý từ giảo nghịch.)
Magnétostrictif, magnétostrictive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng từ giảo.
- Un effet magnétostrictif. (Một hiệu ứng từ giảo.)
Magnétostricteur (danh từ giống đực): thiết bị hoặc phần tử hoạt động dựa trên hiện tượng từ giảo.
- Un magnétostricteur à base de terres rares. (Một phần tử từ giảo làm từ đất hiếm.)
- Phénomène magnétostrictif: hiện tượng từ giảo (cách diễn đạt khác).
- Effet Joule inverse (dans un contexte spécifique): hiệu ứng Joule nghịch (trong một ngữ cảnh cụ thể về biến dạng từ).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
Un aimant en fer doux change légèrement de forme sous l'effet de la magnétostriction.
- (vật lý học) hiện tượng từ giảo