magnétron

Học thuật
Thân thiện
magnétron

Un magnétron est utilisé dans un four à micro-ondes pour chauffer les aliments.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Magnetron: Một loại ống chân không dùng để tạo ra sóng vi ba, thường được sử dụng trong vi sóng một số hệ thống radar.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magnétron est le composant principal d'un four à micro-ondes. (Magnetron là thành phần chính của vi sóng.)
    • Les ingénieurs ont remplacé le magnétron défectueux. (Các kỹ đã thay thế magnetron bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puissance du magnétron": công suất của magnetron.
    • La puissance du magnétron détermine l'efficacité du four. (Công suất của magnetron quyết định hiệu quả của .)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétron à cavités: Magnetron dạng hốc (loại magnetron phổ biến nhất).
  • Tube à ondes progressives: ống sóng chạy (một loại ống vi sóng khác, chức năng tương tự nhưng nguyênhoạt động khác).
Từ đồng nghĩa
  • Générateur de micro-ondes: máy phát sóng vi ba.
  • Oscillateur à micro-ondes: bộ dao động sóng vi ba.
Lưu ý
  • Magnétronmột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong vật điện tử. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
magnétron

Un magnétron est utilisé dans un four à micro-ondes pour chauffer les aliments.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) manhetron, macnetron