mahabharata

mahabharata

The teacher reads a passage from the Mahabharata to the class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mahabharata một sử thi thiêng liêng bằng tiếng Phạn của Ấn Độ, thuộc truyền thống Ấn Độ giáo. Tác phẩm này kể về cuộc xung đột giữa hai gia tộc đối địch Kauravas Pandavas, bao gồm nhiều tập đoạn triết sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Mahabharata một trong những bài thơ sử thi dài nhất thế giới.)
  • (Nhiều truyền thống Ấn Độ giáo bài học đạo đức bắt nguồn từ Mahabharata.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mahabharata war": cuộc chiến trong sử thi Mahabharata, thường được dùng để chỉ một cuộc xung đột lớn mang tính quyết định.

    • The Mahabharata war is a central theme in Indian mythology. (Cuộc chiến Mahabharata một chủ đề trung tâm trong thần thoại Ấn Độ.)
  • "the teachings of the Mahabharata": các giáo từ sử thi, bao gồm Bhagavad Gita (một phần của Mahabharata).

    • The teachings of the Mahabharata emphasize duty and righteousness. (Các giáo của Mahabharata nhấn mạnh bổn phận sự chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahabharatan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Mahabharata.
    • The Mahabharatan narrative is complex and multifaceted. (Mạch truyện của Mahabharata phức tạp đa diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Sử thi Ấn Độ: một tác phẩm sử thi lớn của Ấn Độ.
  • Kinh điển Hindu: một văn bản thiêng liêng trong Ấn Độ giáo.
Các cụm từ liên quan
  • "the epic of Mahabharata": sử thi Mahabharata.
    • The epic of Mahabharata has influenced Indian culture for millennia. (Sử thi Mahabharata đã ảnh hưởng đến văn hóa Ấn Độ trong nhiều thiên niên kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "as long as the Mahabharata": rất dài, phức tạp (thường dùng để so sánh với độ dài của tác phẩm).
    • His explanation was as long as the Mahabharata, full of details. (Lời giải thích của anh ấy dài như Mahabharata, đầy chi tiết.)

Từ chứa "mahabharata"