mahalia jackson

mahalia jackson

Mahalia Jackson sings a gospel song with a choir.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mahalia Jackson: Tên của một nữ ca sĩ người Mỹ, người đã công lớn trong việc phổ biến nhạc phúc âm (gospel) ra toàn thế giới. sống từ năm 1911 đến năm 1972.

dụ sử dụng
  • (Mahalia Jackson được biết đến với danh hiệu "Nữ hoàng nhạc Phúc âm".)
  • (Nhiều người đã được truyền cảm hứng bởi giọng hát mạnh mẽ của Mahalia Jackson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Mahalia Jackson effect": Ảnh hưởng của Mahalia Jackson đối với nền âm nhạc văn hóa, đặc biệt trong việc kết nối nhạc phúc âm với phong trào dân quyền.
    • The Mahalia Jackson effect can be seen in how gospel music became a symbol of hope during the Civil Rights Movement. (Ảnh hưởng của Mahalia Jackson có thể thấy qua cách nhạc phúc âm trở thành biểu tượng của hy vọng trong Phong trào Dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Gospel (danh từ): nhạc phúc âm, thể loại nhạc tôn giáo Mahalia Jackson nổi tiếng.
    • Gospel music often includes themes of faith and redemption. (Nhạc phúc âm thường bao gồm các chủ đề về đức tin sự cứu chuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ hoàng nhạc Phúc âm: danh hiệu thường dùng để chỉ Mahalia Jackson.
  • Ca sĩ nhạc tôn giáo: mô tả chung cho những người hát nhạc phúc âm.
Các cụm từ liên quan
  • Queen of Gospel: Nữ hoàng nhạc Phúc âm, biệt danh nổi tiếng của Mahalia Jackson.
    • She was crowned the Queen of Gospel for her extraordinary talent. ( được tôn vinh Nữ hoàng nhạc Phúc âm tài năng phi thường.)
Thành ngữ liên quan
  • To sing like Mahalia Jackson: hát hay như Mahalia Jackson, thường dùng để khen ngợi giọng hát mạnh mẽ đầy cảm xúc.
    • When she performed, the audience felt as if she could sing like Mahalia Jackson. (Khi ấy biểu diễn, khán giả cảm thấy như thể ấy có thể hát hay như Mahalia Jackson.)