maharaja

maharaja

The maharaja rides his decorated elephant in a grand procession.

Định nghĩa

Danh từ: - Maharaja: Một vị vua hoặc hoàng thân Ấn Độ theo đạo Hindu, cấp bậc cao hơn một "raja" (vua nhỏ). Từ này thường dùng để chỉ những người cai trị các tiểu quốc lớnẤn Độ trước khi đất nước giành độc lập.

dụ sử dụng
  • (Maharaja của Jaipur nổi tiếng sự giàu có hào phóng của ông.)
  • (Nhiều maharaja đã xây dựng những cung điện tráng lệ ngày nay vẫn thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maharaja" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về thời kỳ thuộc địa của AnhẤn Độ, khi các maharaja cai trị dưới quyền bảo hộ của Đế quốc Anh.
    • The British Empire recognized the authority of local maharajas in exchange for their loyalty. (Đế quốc Anh công nhận quyền lực của các maharaja địa phương để đổi lấy lòng trung thành của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maharani (danh từ): Vợ của maharaja, hoặc một nữ hoàng cai trị.

    • The maharani was a respected leader in her own right. (Maharani một nhà lãnh đạo được kính trọng theo cách riêng của .)
  • Rajah (danh từ): Một vị vua hoặc hoàng thân Ấn Độ cấp thấp hơn maharaja.

    • The rajah ruled a small province in southern India. (Rajah cai trị một tỉnh nhỏmiền nam Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua chúa: Trong bối cảnh Ấn Độ, "maharaja" có thể đồng nghĩa với "hoàng đế" hoặc "vua tối cao", nhưng thường được dùng riêng cho các tiểu quốc Ấn Độ.
Các cụm từ liên quan
  • Maharaja's court: Triều đình của maharaja.
    • The maharaja's court was a center of art and culture. (Triều đình của maharaja trung tâm của nghệ thuật văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Live like a maharaja: Sống xa hoa, giàu có như một maharaja.
    • After winning the lottery, he started living like a maharaja. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống xa hoa như một maharaja.)

Từ gần giống

Từ chứa "maharaja"