maharashtra
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Một khu vực lịch sử ở phía tây-trung tâm Ấn Độ: "Maharashtra" là tên gọi của một vùng đất có ý nghĩa lịch sử, nằm ở phía tây-trung tâm của Ấn Độ. Đây cũng là tên của một bang hiện đại của Ấn Độ, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, nó chỉ khu vực trước khi được thành lập thành bang.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc cổ đại nằm ở khu vực Maharashtra.)
- (Maharashtra có một di sản văn hóa phong phú, bao gồm các hang động Ajanta và Ellora nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the state of Maharashtra": bang Maharashtra hiện đại, được thành lập vào năm 1960.
- Mumbai is the capital of the state of Maharashtra. (Mumbai là thủ phủ của bang Maharashtra.)
"the history of Maharashtra": lịch sử của vùng đất này, bao gồm các triều đại như Satavahana, Chalukya, và Maratha.
- The history of Maharashtra is marked by the rise of the Maratha Empire. (Lịch sử của Maharashtra được đánh dấu bởi sự trỗi dậy của Đế chế Maratha.)
Biến thể và từ gần giống
- Maharashtrian (tính từ/ danh từ): thuộc về Maharashtra hoặc người dân Maharashtra.
- Maharashtrian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Maharashtrian nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Từ đồng nghĩa
- Khu vực lịch sử: vùng đất có ý nghĩa lịch sử, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác vì "Maharashtra" là tên riêng.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "the soul of Maharashtra": một cách nói ẩn dụ để chỉ tinh thần hoặc bản sắc văn hóa của vùng đất này.
- The festival of Ganesh Chaturthi is considered the soul of Maharashtra. (Lễ hội Ganesh Chaturthi được coi là linh hồn của Maharashtra.)