mahatma gandhi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mahatma Gandhi: Một danh hiệu tôn kính dành cho Mohandas Karamchand Gandhi (1869-1948), nhà lãnh đạo chính trị và tinh thần của Ấn Độ trong cuộc đấu tranh giành độc lập khỏi sự cai trị của Đế quốc Anh. Ông nổi tiếng với triết lý bất bạo động và kháng chiến thụ động (passive resistance), sử dụng các phương pháp như tuyệt thực, biểu tình ôn hòa và tẩy chay hàng hóa Anh để đạt được mục tiêu chính trị và xã hội.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of Mahatma Gandhi": tinh thần của Mahatma Gandhi, thường ám chỉ sự kiên trì, lòng dũng cảm và cam kết với bất bạo động.
- Trong cuộc biểu tình ôn hòa, những người tham gia đã thể hiện tinh thần của Mahatma Gandhi.
- "to follow the path of Mahatma Gandhi": đi theo con đường của Mahatma Gandhi, nghĩa là áp dụng các phương pháp kháng chiến thụ động và bất bạo động.
- Nhiều nhà hoạt động xã hội đã chọn cách đi theo con đường của Mahatma Gandhi để đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Gandhian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mahatma Gandhi, triết lý và phương pháp của ông.
- Các nguyên tắc Gandhian về bất bạo động vẫn còn được nghiên cứu và áp dụng trong nhiều lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
- Bapu: một cách gọi thân mật và tôn kính của người Ấn Độ dành cho Mahatma Gandhi, có nghĩa là "người cha".
- Cha đẻ của dân tộc Ấn Độ: Mahatma Gandhi thường được gọi như vậy vì vai trò quan trọng của ông trong việc giành độc lập cho Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mahatma gandhi". Tuy nhiên, các cụm từ như "to lead by example" (dẫn dắt bằng tấm gương) thường được dùng để mô tả phong cách lãnh đạo của ông.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Gandhi": trở thành một người theo chủ nghĩa bất bạo động, kiên định và có tầm ảnh hưởng lớn.
- Cô ấy là một nhà hoạt động hòa bình thực thụ, nhiều người nói cô ấy là một Gandhi của thời đại chúng ta.
- "Gandhi's salt march": Cuộc tuần hành muối năm 1930 do Mahatma Gandhi lãnh đạo, một biểu tượng của sự kháng cự bất bạo động chống lại thuế muối của Anh. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một hành động biểu tình mang tính biểu tượng và quyết liệt nhưng ôn hòa.