mahayanist
Định nghĩa
Danh từ: - Tín đồ Phật giáo Đại thừa: "Mahayanist" chỉ một người theo hoặc thực hành Phật giáo Đại thừa (Mahayana), một trong hai nhánh chính của Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Tín đồ Phật giáo Đại thừa tin vào con đường Bồ tát.)
- (Nhiều tín đồ Phật giáo Đại thừa thực hành thiền định và nghiên cứu kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mahayanist tradition": truyền thống Phật giáo Đại thừa.
- The Mahayanist tradition emphasizes compassion and wisdom. (Truyền thống Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh lòng từ bi và trí tuệ.)
- "Mahayanist philosophy": triết lý Phật giáo Đại thừa.
- Mahayanist philosophy includes the concept of emptiness. (Triết lý Phật giáo Đại thừa bao gồm khái niệm về tính không.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahayana (Danh từ): Phật giáo Đại thừa, nhánh Phật giáo chính.
- Mahayana is widely practiced in East Asia. (Phật giáo Đại thừa được thực hành rộng rãi ở Đông Á.)
- Mahayanic (Tính từ): thuộc về Phật giáo Đại thừa.
- The Mahayanic texts are vast and diverse. (Các văn bản thuộc Phật giáo Đại thừa rất đồ sộ và đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Buddhist of Mahayana: Phật tử Đại thừa (cụm từ mô tả).
- Mahayana follower: người theo Phật giáo Đại thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Mahayanist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mahayanist".