mahgrib

Định nghĩa

Mahgrib (Danh từ riêng):
- Vùng Maghreb: Chỉ khu vực tây bắc châu Phi, bao gồm dãy núi Atlas vùng duyên hải của Morocco, Algeria Tunisia. Đây một thuật ngữ địa văn hóa để chỉ vùng đất phía tây của thế giớiRập.

dụ sử dụng
  • (Vùng Mahgrib nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, từ dãy núi Atlas đến bờ biển Địa Trung Hải.)
  • (Nhiều thành phố cổ ở Mahgrib, như Fez Tunis, di sản lịch sử phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mahgrib region": vùng Maghreb, thường dùng trong bối cảnh địa chính trị hoặc lịch sử.
    • The Mahgrib region has played a key role in trade routes between Africa and Europe. (Vùng Mahgrib đã đóng vai trò quan trọng trong các tuyến đường thương mại giữa châu Phi châu Âu.)
  • "Mahgribi": tính từ liên quan đến vùng Mahgrib hoặc người dânđó.
    • Mahgribi cuisine is famous for its use of spices like cumin and saffron. (Ẩm thực Mahgribi nổi tiếng với việc sử dụng các loại gia vị như thì nghệ tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Maghreb (Danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "Mahgrib".
    • The Maghreb includes Libya in some definitions. (Maghreb bao gồm cả Libya trong một số định nghĩa.)
  • Maghrebi (Tính từ): thuộc về vùng Maghreb.
    • Maghrebi Arabic dialects are distinct from those in the Middle East. (Các phương ngữRập Maghrebi khác biệt so với các phương ngữTrung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Northwest Africa: tây bắc châu Phi (mô tả địa tổng quát).
  • Barbary Coast: tên lịch sử cho vùng duyên hải Mahgrib (ít dùng hiện nay).
Các cụm từ liên quan
  • "the Mahgrib countries": các quốc gia Mahgrib (thường Morocco, Algeria, Tunisia).
    • The Mahgrib countries share cultural and linguistic similarities. (Các quốc gia Mahgrib chia sẻ những điểm tương đồng về văn hóa ngôn ngữ.)
  • "Mahgrib Union": Liên minh Mahgrib (một tổ chức kinh tế khu vực).
    • The Arab Mahgrib Union was established in 1989. (Liên minh Mahgrib Ả Rập được thành lập năm 1989.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Mahgrib" đây thuật ngữ địa chuyên ngành.

Từ gần giống