mahound

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường viết hoa, cổ hoặc mang tính miệt thị):
    • Nhà tiên triRập: "mahound" một từ cổ dùng để chỉ nhà tiên tri Muhammad, người sáng lập đạo Hồi, theo niềm tin Hồi giáo sứ giả cuối cùng của Allah (570-632). Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng trong các văn bản lịch sử phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Trong văn học châu Âu thời trung cổ, Mahound thường được miêu tả như một nhà tiên tri giả.)
  • (Thuật ngữ "mahound" ngày nay bị coi xúc phạm hiếm khi được dùng trong bối cảnh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mahound" as a literary device: Từ này xuất hiện trong các tác phẩm văn học thời trung cổ như của Chaucer, nơi được dùng để chỉ thần tượng hoặc nhân vật giáo.
    • Chaucer's "The Man of Law's Tale" references Mahound as a deity of the Saracens. (Trong "The Man of Law's Tale" của Chaucer, Mahound được nhắc đến như một vị thần của người Saracen.)
Biến thể từ gần giống
  • Muhammad (danh từ riêng): tên chính xác tôn trọng của nhà tiên tri Hồi giáo.
    • Muhammad is revered as the final prophet in Islam. (Muhammad được tôn kính như nhà tiên tri cuối cùng trong Hồi giáo.)
  • Mahomet (danh từ riêng, cổ): một biến thể cổ khác của tên Muhammad, thường dùng trong văn học châu Âu thế kỷ 16-18.
    • Voltaire wrote a play titled "Mahomet" about the Prophet. (Voltaire đã viết một vở kịch tựa đề "Mahomet" về Nhà tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophet (nhà tiên tri): người được cho nhận thông điệp từ thần linh.
  • Messenger of Allah (sứ giả của Allah): danh hiệu tôn kính dành cho Muhammad trong Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mahound" do tính chất danh từ riêng lịch sử của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • None: Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "mahound" trong tiếng Anh hiện đại.