mahuang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma hoàng: "mahuang" là tên gọi trong tiếng Trung Quốc để chỉ một loại cây bụi thuộc chi Ephedra, có nguồn gốc từ châu Á. Loại cây này được biết đến vì chứa chất ephedrine, một chất kích thích thường được sử dụng trong y học cổ truyền và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mahuang has been used in traditional Chinese medicine for centuries to treat respiratory conditions. (Ma hoàng đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh về đường hô hấp.)
- The active compound in mahuang, ephedrine, can have stimulant effects on the body. (Hợp chất hoạt tính trong ma hoàng, ephedrine, có thể có tác dụng kích thích lên cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest mahuang": thu hoạch cây ma hoàng.
- Farmers in certain regions of China harvest mahuang for its medicinal properties. (Nông dân ở một số vùng của Trung Quốc thu hoạch ma hoàng vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
"mahuang extract": chiết xuất ma hoàng.
- Mahuang extract is often used in dietary supplements for weight loss. (Chiết xuất ma hoàng thường được sử dụng trong các thực phẩm bổ sung để giảm cân.)
Biến thể và từ gần giống
Ephedra (n): tên khoa học của chi thực vật chứa ma hoàng.
- Ephedra is a genus of shrubs that includes the species known as mahuang. (Ephedra là một chi cây bụi bao gồm loài được gọi là ma hoàng.)
Ephedrine (n): chất hóa học chính chiết xuất từ ma hoàng.
- Ephedrine is a stimulant that can affect the central nervous system. (Ephedrine là một chất kích thích có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese ephedra: ma hoàng Trung Quốc.
- Ephedra sinica: tên khoa học của một loài ma hoàng phổ biến.
Các cụm từ liên quan
- Mahuang-based medicine: thuốc có nguồn gốc từ ma hoàng.
- Some mahuang-based medicines are regulated due to potential side effects. (Một số loại thuốc có nguồn gốc từ ma hoàng bị quản lý do các tác dụng phụ tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mahuang" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.