maid of honor

maid of honor

The maid of honor helps the bride adjust her veil before the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù dâu chính (chưa kết hôn): "maid of honor" chỉ người phụ nữ chưa lập gia đình, phù dâu danh dự, người hỗ trợ chính cho cô dâu trong đám cưới. Người này thường bạn thân hoặc chị em gái của cô dâu, đảm nhận các nhiệm vụ như giúp tổ chức đám cưới, giữ nhẫn cưới, đứng cạnh cô dâu trong lễ thành hôn.
dụ sử dụng
  • (Chị gái tôi sẽ phù dâu chính trong đám cưới của tôi.)
  • (Phù dâu chính đã một bài phát biểu cảm động tại tiệc cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the maid of honor": làm phù dâu chính.
    • She was honored to be the maid of honor for her best friend. ( ấy rất vinh dự khi làm phù dâu chính cho người bạn thân nhất của mình.)
  • "maid of honor duties": nhiệm vụ của phù dâu chính.
    • The maid of honor duties include organizing the bachelorette party. (Nhiệm vụ của phù dâu chính bao gồm tổ chức tiệc độc thân cho cô dâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Matron of honor (n): phù dâu chính đã kết hôn. Dùng khi người phụ nữ đã có chồng đảm nhận vai trò này.
    • Her married sister was the matron of honor. (Chị gái đã kết hôn của ấy phù dâu chính.)
  • Bridesmaid (n): phù dâu (nói chung, không phải phù dâu chính).
    • All the bridesmaids wore matching dresses. (Tất cả các phù dâu đều mặc váy đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief bridesmaid: phù dâu chính (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệtAnh).
    • She was chosen as the chief bridesmaid. ( ấy được chọn làm phù dâu chính.)
  • Honor attendant: người phụ tá danh dự (thuật ngữ trang trọng hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
Các cụm từ liên quan
  • "to stand as maid of honor": đứng làm phù dâu chính.
    • I will stand as maid of honor for my cousin. (Tôi sẽ đứng làm phù dâu chính cho em họ tôi.)
  • "maid of honor speech": bài phát biểu của phù dâu chính.
    • She practiced her maid of honor speech for weeks. ( ấy đã luyện tập bài phát biểu của phù dâu chính trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be the maid of honor": (không thành ngữ riêng biệt, nhưng cụm từ này thường được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh đám cưới).
  • "to play maid of honor": đóng vai trò phù dâu chính (thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả tình huống).
    • She played maid of honor at three weddings last year. ( ấy đã đóng vai phù dâu chính trong ba đám cưới năm ngoái.)