maiden over
Định nghĩa
Danh từ: (Thể thao, đặc biệt là cricket) Một "over" (hiệp gồm 6 quả bóng) trong đó không có điểm nào được ghi.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng đã thực hiện một "maiden over", gây áp lực lên các tay đập.)
- ("Maiden over" đầu tiên của anh ấy trong cricket quốc tế là một khoảnh khắc đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bowl a maiden over": thực hiện một "maiden over".
- He successfully bowled a maiden over in the final over of the match. (Anh ấy đã thành công thực hiện một "maiden over" trong hiệp cuối cùng của trận đấu.)
"maiden over streak": chuỗi các "maiden over" liên tiếp.
- The team celebrated the bowler's maiden over streak. (Đội đã ăn mừng chuỗi "maiden over" của người ném bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maiden (adj): lần đầu tiên, không có điểm (trong cricket).
- This is his maiden test match. (Đây là trận đấu thử nghiệm đầu tiên của anh ấy.)
- Over (n): một hiệp gồm 6 quả bóng trong cricket.
- He bowled a tight over. (Anh ấy đã ném một hiệp chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Scoreless over: hiệp không có điểm (dịch thuật, không phải thuật ngữ chính thức).
- Zero-run over: hiệp không có lần chạy (dịch thuật, không phải thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "bowl a maiden over" như một cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "A maiden over" (thành ngữ trong cricket): chỉ một hiệp đấu hoàn hảo, không có điểm.
- His performance was like a maiden over—flawless and disciplined. (Màn trình diễn của anh ấy giống như một "maiden over"—hoàn hảo và kỷ luật.)