maiden voyage

maiden voyage

The new cruise ship sets sail on its maiden voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến đi biển đầu tiên: "maiden voyage" chỉ chuyến đi biển đầu tiên của một con tàu (thường tàu thủy hoặc tàu vũ trụ) sau khi được đóng hoặc hạ thủy. Từ này nhấn mạnh tính chất khởi đầu, chưa từng trước đó.
dụ sử dụng
  • (Tàu Titanic bị chìm trong chuyến đi biển đầu tiên của vào năm 1912.)
  • (Con tàu du lịch mới sẽ bắt đầu chuyến đi biển đầu tiên của vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's maiden voyage": thực hiện chuyến đi biển đầu tiên.
    • The spacecraft made its maiden voyage to the International Space Station. (Tàu vũ trụ đã thực hiện chuyến đi biển đầu tiên của đến Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
  • "maiden voyage" có thể dùng ẩn dụ cho bất kỳ sự kiện đầu tiên nào, không chỉ tàu thuyền.
    • The new CEO's first project was like a maiden voyage into uncharted waters. (Dự án đầu tiên của CEO mới giống như một chuyến đi biển đầu tiên vào vùng nước chưa được khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Maiden flight (danh từ): chuyến bay đầu tiên (của máy bay).
    • The prototype's maiden flight was a success. (Chuyến bay đầu tiên của nguyên mẫu đã thành công.)
  • Maiden (tính từ): đầu tiên, lần đầu.
    • Her maiden speech in parliament was well-received. (Bài phát biểu đầu tiên của tại quốc hội đã được đón nhận nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • First voyage: chuyến đi đầu tiên.
    • The ship's first voyage was delayed due to bad weather. (Chuyến đi đầu tiên của con tàu đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
  • Inaugural trip: chuyến đi khai trương (thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc sự kiện).
    • The train's inaugural trip was a historic moment. (Chuyến đi khai trương của đoàn tàu một khoảnh khắc lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "maiden voyage", nhưng có thể kết hợp với động từ "embark on" (bắt đầu).
    • The crew will embark on the maiden voyage with great excitement. (Thủy thủ đoàn sẽ bắt đầu chuyến đi biển đầu tiên với sự phấn khích lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • To break new ground: khai phá, làm điều mới mẻ (tương tự ý nghĩa của "maiden voyage" nhưng tổng quát hơn).
    • The expedition broke new ground in Arctic exploration. (Cuộc thám hiểm đã khai phá vùng đất mới trong việc khám phá Bắc Cực.)