maidenliness

maidenliness

A young woman's maidenliness is shown in her modest dress and gentle demeanor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính cách hoặc hành vi phù hợp với một thiếu nữ: "maidenliness" chỉ phẩm chất, cách cư xử hoặc thái độ được cho thích hợp với một người con gái trẻ, còn trinh trắng, thường bao hàm sự dịu dàng, khiêm tốn, e thẹn đoan trang.

dụ sử dụng
  • (Tính thiếu nữ của ấy thể hiện qua cách nói chuyện nhẹ nhàng tránh những chủ đề táo bạo.)
  • (Cuốn tiểu thuyết cổ điển ca ngợi tính thiếu nữ của nữ chính, người luôn đỏ mặt trước những lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess maidenliness": sở hữu phẩm chất thiếu nữ. ( ấy được ngưỡng mộ tính thiếu nữ, khiến trông thuần khiết ngây thơ.)
  • "to lose one's maidenliness": mất đi tính thiếu nữ (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ sự trưởng thành hoặc mất đi sự ngây thơ). (Sau khi đi du lịch khắp thế giới, cảm thấy mình đã mất đi tính thiếu nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenly (tính từ): mang tính chất thiếu nữ, đoan trang. (Hành vi đoan trang của ấy quyến rũ mọi người trong bữa tiệc.)
  • Maiden (danh từ): thiếu nữ, người con gái trẻ chưa kết hôn. (Thiếu nữ bước đi duyên dáng qua khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Modesty: sự khiêm tốn, đức tính e thẹn.
  • Chastity: sự trinh trắng, trong trắng.
  • Decorum: sự đúng mực, lịch thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maidenliness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "show" (thể hiện) hoặc "display" (bộc lộ) với danh từ này: ( ấy bộc lộ tính thiếu nữ qua cách cư xử nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Maidenly reserve": sự dè dặt của thiếu nữ, chỉ thái độ giữ kẽ, không quá cởi mở. (Sự dè dặt thiếu nữ khiến khó nói chuyện trước đám đông.)