mail out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Gửi đi qua đường bưu điện: "mail out" có nghĩa gửi một số lượng lớn thư từ, tài liệu, hoặc hàng hóa đến nhiều người nhận khác nhau thông qua dịch vụ bưu chính. Hành động này thường được thực hiện bởi các công ty, tổ chức, hoặc cá nhân khi cần phân phối thông tin hoặc sản phẩm đến một nhóm đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã gửi danh mục sản phẩm qua bưu điện đến tất cả khách hàng tiềm năng.)
  • (Chúng tôi cần gửi thiệp mời qua bưu điện trước cuối tuần.)
  • (Tổ chức phi lợi nhuận đã gửi thư kêu gọi quyên góp qua bưu điện đến những người ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mail out a mass mailing": gửi một đợt thư hàng loạt.
    • The political campaign mailed out a mass mailing to every registered voter. (Chiến dịch chính trị đã gửi một đợt thư hàng loạt đến mọi cử tri đã đăng ký.)
  • "to mail out a sample": gửi mẫu thử qua bưu điện.
    • The skincare brand mailed out free samples to subscribers. (Thương hiệu chăm sóc da đã gửi mẫu thử miễn phí qua bưu điện đến những người đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail (n): thư từ, bưu phẩm.
    • The mail arrived late today. (Thư đến muộn hôm nay.)
  • Mailer (n): người gửi thư; phong bì hoặc hộp dùng để gửi.
    • The company uses a special mailer for fragile items. (Công ty sử dụng một loại phong bì đặc biệt để gửi các mặt hàng dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Send out: gửi đi (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
    • The school sent out the report cards to parents. (Nhà trường đã gửi phiếu điểm đến phụ huynh.)
  • Dispatch: gửi đi (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong thương mại hoặc quân sự).
    • The warehouse dispatched the orders yesterday. (Kho hàng đã gửi các đơn hàng đi ngày hôm qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mail in: gửi qua bưu điện (thường để tham gia hoặc trả lời).
    • Please mail in your application by the deadline. (Vui lòng gửi đơn đăng ký qua bưu điện trước hạn chót.)
  • Mail off: gửi đi (thường một món hàng cụ thể).
    • I mailed off the package this morning. (Tôi đã gửi gói hàng đi sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • In the mail: đang được gửi qua bưu điện.
    • Your order is in the mail and should arrive soon. (Đơn hàng của bạn đang được gửi qua bưu điện sẽ đến sớm.)