mailbag

mailbag

The letter carrier carries a full mailbag over their shoulder.

Định nghĩa

Danh từ:
- Túi đựng thư: "mailbag" chỉ một chiếc túi, thường được làm bằng vải hoặc da, dùng để chứa vận chuyển thư từ, bưu phẩm.
- Túi thư của người đưa thư: Trong ngữ cảnh cụ thể, "mailbag" túi người đưa thư đeo trên vai để mang thư đi phát. Ở Anh, từ này thường được gọi là "postbag".

dụ sử dụng
  • (Túi đựng thư nặng trĩu đầy thư từ bưu kiện.)
  • (Người đưa thư quàng túi thư qua vai bắt đầu lộ trình hàng ngày của mình.)
  • (Các nhân viên bưu điện phân loại thư từ trong túi thư trước khi giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mailbag" trong ngữ cảnh chính trị hoặc truyền thông: Thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ lượng thư từ lớn một tổ chức hoặc cá nhân nhận được, dụ từ công chúng hoặc cử tri.
    • The senator's office received a mailbag full of complaints about the new policy. (Văn phòng thượng nghị sĩ nhận được một túi thư đầy khiếu nại về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Postbag (danh từ): Từ đồng nghĩa với "mailbag", thường dùngAnh.
    • The postbag was emptied at the sorting office. (Túi thư được dỡ ra tại văn phòng phân loại.)
  • Mail pouch (danh từ): Túi đựng thư, thường dùng trong quân đội hoặc vận chuyển đường dài.
    • The mail pouch was sealed and sent to the front lines. (Túi thư được niêm phong gửi ra mặt trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Postbag: Túi thư (tiếng Anh-Anh).
  • Letter bag: Túi đựng thư (ít phổ biến hơn).
  • Mail sack: Bao thư (thường dùng trong vận chuyển số lượng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort through the mailbag: Phân loại thư trong túi.
    • The clerks sorted through the mailbag to separate local and international mail. (Các nhân viên phân loại thư trong túi để tách thư nội địa quốc tế.)
  • Empty the mailbag: Làm rỗng túi thư.
    • The postman emptied the mailbag onto the table. (Người đưa thư đổ hết thư trong túi lên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a full mailbag: Nhận được nhiều thư từ (thường phản hồi).
    • After the announcement, the radio station had a full mailbag of listener responses. (Sau thông báo, đài phát thanh nhận được rất nhiều thư phản hồi từ thính giả.)

Từ gần giống