maildrop

maildrop

A postal worker places a letter into the maildrop on the corner.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hòm thư, điểm nhận thư: "maildrop" chỉ một địa điểm hoặc hộp thư được chỉ định nơi thư từ hoặc bưu kiện có thể được gửi đến hoặc lấy đi. Đây thường một địa chỉ bí mật hoặc tạm thời, không phải nơi trú chính thức của người nhận.

dụ sử dụng
  • (Điệp viên đã sử dụng một hòm thư trong công viên để nhận các tin nhắn bí mật.)
  • (Vui lòng để gói hàng tại hòm thư gần lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a maildrop": thiết lập một điểm nhận thư bí mật.
    • The organization set up a maildrop to avoid detection. (Tổ chức đã thiết lập một điểm nhận thư bí mật để tránh bị phát hiện.)
  • "to use a maildrop": sử dụng một hòm thư tạm thời.
    • Agents often use a maildrop for secure communication. (Các điệp viên thường sử dụng hòm thư tạm thời để liên lạc an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail (danh từ): thư từ, bưu phẩm.
    • I received the mail this morning. (Tôi đã nhận thư sáng nay.)
  • Drop (danh từ): điểm giao nhận.
    • The drop point is behind the library. (Điểm giao nhậnphía sau thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop box: hộp thư công cộng.
    • Put the documents in the drop box. (Bỏ tài liệu vào hộp thư công cộng.)
  • Post office box (PO box): hộp thư bưu điện.
    • She rents a PO box for her business. ( ấy thuê một hộp thư bưu điện cho công việc kinh doanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop off: gửi, bỏ xuống.
    • He dropped off the letter at the maildrop. (Anh ấy đã bỏ thư vào hòm thư.)
  • Pick up: nhận, lấy.
    • She picked up the package from the maildrop. ( ấy đã lấy gói hàng từ hòm thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Dead drop: điểm giao nhận bí mật (thường dùng trong hoạt động tình báo).
    • The agent left the microfilm at a dead drop. (Điệp viên đã để vi phim tại một điểm giao nhận bí mật.)
  • Safe house: nơi an toàn (thường liên quan đến giao nhận thư bí mật).
    • The maildrop was located near a safe house. (Hòm thư được đặt gần một nơi an toàn.)