mailing list
Định nghĩa
Danh từ: Danh sách thư tín - Một danh sách gồm tên và địa chỉ của những người hoặc tổ chức, thường được sử dụng để gửi thư quảng cáo, thông tin, bản tin hoặc tài liệu tiếp thị qua đường bưu điện hoặc email.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thêm địa chỉ email của tôi vào danh sách thư tín của họ mà không có sự cho phép của tôi.)
- (Tôi đã đăng ký danh sách thư tín để nhận các bản cập nhật hàng tuần về sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a mailing list": nằm trong danh sách thư tín.
- If you are on our mailing list, you will receive exclusive offers. (Nếu bạn nằm trong danh sách thư tín của chúng tôi, bạn sẽ nhận được các ưu đãi độc quyền.)
- "to opt out of a mailing list": hủy đăng ký khỏi danh sách thư tín.
- You can opt out of the mailing list at any time by clicking the unsubscribe link. (Bạn có thể hủy đăng ký khỏi danh sách thư tín bất kỳ lúc nào bằng cách nhấp vào liên kết hủy đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Mailing list management (cụm danh từ): quản lý danh sách thư tín.
- Good mailing list management helps businesses target the right audience. (Quản lý danh sách thư tín tốt giúp doanh nghiệp nhắm đúng đối tượng.)
- Email list (danh từ): danh sách email (thường dùng thay thế cho "mailing list" trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
- She built an email list of over 10,000 subscribers. (Cô ấy đã xây dựng một danh sách email gồm hơn 10.000 người đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution list: danh sách phân phối (thường dùng trong môi trường công sở để gửi thông tin nội bộ).
- Subscriber list: danh sách người đăng ký (nhấn mạnh vào việc người dùng chủ động đăng ký).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for: đăng ký tham gia (một dịch vụ, bao gồm mailing list).
- I signed up for the mailing list to get the latest news. (Tôi đã đăng ký danh sách thư tín để nhận tin tức mới nhất.)
- Opt into: chọn tham gia (vào mailing list).
- You need to opt into the mailing list to receive promotional emails. (Bạn cần chọn tham gia danh sách thư tín để nhận email khuyến mãi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "mailing list". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- "In the loop": trong vòng thông tin (ám chỉ việc được cập nhật qua mailing list).
- By joining the mailing list, you'll stay in the loop about upcoming events. (Bằng cách tham gia danh sách thư tín, bạn sẽ luôn được cập nhật về các sự kiện sắp tới.)