mailing-card
Định nghĩa
Danh từ:
Bưu thiếp, thiếp gửi qua đường bưu điện không cần phong bì: "mailing-card" là một tấm thẻ dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần bọc trong phong bì. Nó thường có một mặt để viết địa chỉ và tem, mặt kia để viết nội dung.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm bưu thiếp đẹp từ Paris.)
- (Vui lòng viết tin nhắn của bạn ở một mặt của tấm bưu thiếp và địa chỉ ở mặt kia.)
- (Anh ấy sưu tầm những tấm bưu thiếp cũ từ các quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send a mailing-card": gửi một tấm bưu thiếp.
- She decided to send a mailing-card instead of a letter. (Cô ấy quyết định gửi một tấm bưu thiếp thay vì một lá thư.)
- "picture mailing-card": bưu thiếp có hình ảnh.
- Tourists often buy picture mailing-cards as souvenirs. (Khách du lịch thường mua bưu thiếp có hình ảnh làm quà lưu niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Postcard (danh từ): bưu thiếp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- He sent a postcard from the beach. (Anh ấy đã gửi một tấm bưu thiếp từ bãi biển.)
- Greeting card (danh từ): thiếp chúc mừng (thường có phong bì).
- I bought a greeting card for her birthday. (Tôi đã mua một tấm thiếp chúc mừng sinh nhật cho cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Postcard: bưu thiếp (từ dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Correspondence card: thiếp thư từ (từ ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send off: gửi đi (thường qua bưu điện).
- She sent off the mailing-card before the deadline. (Cô ấy đã gửi tấm bưu thiếp trước hạn chót.)
- Mail out: gửi hàng loạt qua bưu điện.
- The company mailed out hundreds of mailing-cards to their customers. (Công ty đã gửi hàng trăm tấm bưu thiếp đến khách hàng của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "A picture is worth a thousand words": Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thường dùng khi nói về bưu thiếp có hình ảnh).
- The mailing-card with the sunset view truly shows that a picture is worth a thousand words. (Tấm bưu thiếp có cảnh hoàng hôn thực sự cho thấy một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)