mailsorter

mailsorter

A postal worker uses a mailsorter to organize letters.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy phân loại thư: "Mailsorter" một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để tự động phân loại thư dựa trên địa chỉ người nhận, giúp tiết kiệm thời gian công sức so với việc phân loại thủ công.

dụ sử dụng
  • (Bưu điện đã lắp đặt một máy phân loại thư mới để xử lý khối lượng thư tăng lên trong dịp lễ.)
  • (Nếu không máy phân loại thư, sẽ mất hàng giờ để phân loại hàng nghìn thư bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mailsorter thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc bưu chính, nơi cần xử lý khối lượng thư từ lớn.
    • The company invested in a high-speed mailsorter to improve delivery efficiency. (Công ty đã đầu vào một máy phân loại thư tốc độ cao để cải thiện hiệu quả giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail sorting (cụm danh từ): quá trình phân loại thư.
    • Mail sorting is now fully automated in most large post offices. (Phân loại thư hiện nay hoàn toàn tự độnghầu hết các bưu điện lớn.)
  • Sorter (danh từ): máy hoặc người phân loại nói chung.
    • A manual sorter can process about 100 letters per hour. (Một người phân loại thủ công có thể xử lý khoảng 100 thư mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter sorter: máy phân loại thư (một thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Mail processor: máy xử lý thư (một thiết bị chức năng rộng hơn, bao gồm cả phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort through: phân loại, xem xét kỹ lưỡng (một đống thư hoặc tài liệu).
    • The clerk had to sort through hundreds of envelopes before the mailsorter could be used. (Nhân viên phải phân loại qua hàng trăm phong bì trước khi máy phân loại thư có thể được sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "mailsorter". Tuy nhiên, cụm từ "sort the mail" (phân loại thư) thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
    • He spends an hour every morning sorting the mail. (Anh ấy dành một giờ mỗi sáng để phân loại thư.)