main entry word

main entry word

The main entry word is printed in bold at the top of the dictionary page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ mục chính: dạng chính của một từ được dùng làm tiêu đề cho một mục từ trong từ điển được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Đây phiên bản cơ bản nhất của từ, thường dạng nguyên thể (đối với động từ) hoặc dạng số ít (đối với danh từ), được liệt kê trong từ điển để người dùng tra cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main entry word "run" is listed before "running" in the dictionary. (Từ mục chính "run" được liệt kê trước "running" trong từ điển.)
    • Each main entry word in the dictionary is printed in bold letters. (Mỗi từ mục chính trong từ điển được in bằng chữ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look up a main entry word": tra cứu một từ mục chính.

    • You should look up the main entry word "book" to find its plural form. (Bạn nên tra cứu từ mục chính "book" để tìm dạng số nhiều của .)
  • "to serve as a main entry word": đóng vai trò một từ mục chính.

    • In bilingual dictionaries, each word in the source language serves as a main entry word. (Trong từ điển song ngữ, mỗi từngôn ngữ nguồn đóng vai trò một từ mục chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Entry word (n): từ mục (dạng rút gọn của "main entry word").

    • The entry word "apple" is followed by its pronunciation. (Từ mục "apple" được theo sau bởi cách phát âm của .)
  • Headword (n): từ đầu mục (một thuật ngữ tương đương trong ngữ vựng học).

    • The headword is the word that begins a dictionary entry. (Từ đầu mục từ bắt đầu một mục từ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemma: từ gốc, dạng cơ bản của một từ trong ngữ vựng học.
  • Citation form: dạng trích dẫn, dạng chuẩn của từ được dùng trong từ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "main entry word".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "main entry word".