main rotor

main rotor

The helicopter's main rotor spins rapidly above the fuselage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • -to chính: "main rotor" bộ phận quay lớn nhất quan trọng nhất của trực thăng, bao gồm các cánh quạt dài (airfoils) quay trên một trục thẳng đứng. tạo ra lực nâng chính giúp trực thăng bay lên, hạ xuống duy trì độ cao trong không trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The helicopter's main rotor began to spin faster as it prepared for takeoff. (-to chính của trực thăng bắt đầu quay nhanh hơn khi chuẩn bị cất cánh.)
    • A damaged main rotor can cause a helicopter to lose lift and crash. (Một -to chính bị hỏng có thể khiến trực thăng mất lực nâng rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "main rotor blade": cánh quạt của -to chính.

    • The main rotor blades are carefully balanced to ensure smooth flight. (Các cánh quạt của -to chính được cân bằng cẩn thận để đảm bảo chuyến bay êm ái.)
  • "main rotor system": hệ thống -to chính, bao gồm trục, cánh quạt các bộ phận liên quan.

    • The main rotor system requires regular inspection for safety. (Hệ thống -to chính cần được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotor (n): -to, bộ phận quay nói chung (có thể main rotor hoặc tail rotor).
  • Tail rotor (n): -to đuôi, bộ phận quay nhỏ hơnđuôi trực thăng, giúp kiểm soát hướng bay.
Từ đồng nghĩa
  • Lifting rotor: -to nâng (thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn).
  • Main rotary wing: cánh quay chính (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "main rotor".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "main rotor".

Từ gần giống