mainframe computer

mainframe computer

A technician monitors the mainframe computer in the data center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính lớn, máy tính trung tâm: "mainframe computer" một loại máy tính kỹ thuật số cỡ lớn, khả năng phục vụ từ 100 đến 400 người dùng cùng lúc thường được đặt trong một phòng máy lạnh chuyên dụng. được thiết kế để xử lý khối lượng công việc lớn, phức tạp quan trọng trong các tổ chức, doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng dựa vào một máy tính lớn để xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày.)
  • (Các tập đoàn lớn thường sử dụng một máy tính trung tâm để lưu trữ quản lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mainframe computer" thường được dùng để phân biệt với máy tính cá nhân (PC) hoặc máy chủ nhỏ hơn (server), nhấn mạnh vào kích thước vật khả năng xử lý cao.
  • Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "mainframe computer" còn ám chỉ các hệ thống độ tin cậy bảo mật cao, như IBM zSeries.
Biến thể từ gần giống
  • Mainframe (danh từ): dạng rút gọn của "mainframe computer", thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • The mainframe crashed due to a power outage. (Máy tính lớn bị hỏng do mất điện.)
  • Supercomputer (danh từ): siêu máy tính, khả năng xử lý mạnh hơn mainframe, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

    • A supercomputer can perform trillions of calculations per second. (Siêu máy tính có thể thực hiện hàng nghìn tỷ phép tính mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Large-scale computer: máy tính quy mô lớn, nhấn mạnh vào phạm vi hoạt động.
  • Central computer: máy tính trung tâm, nhấn mạnh vào vai trò điều phối trong hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on a mainframe: chạy trên máy tính lớn.

    • The entire payroll system runs on a mainframe. (Toàn bộ hệ thống bảng lương chạy trên một máy tính lớn.)
  • Upgrade a mainframe: nâng cấp máy tính lớn.

    • The IT team upgraded the mainframe to handle more users. (Nhóm IT đã nâng cấp máy tính lớn để xử lý nhiều người dùng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Mainframe mentality: tư duy dựa vào máy tính lớn, thường chỉ cách quản lý tập trung, cứng nhắc.
    • The company's mainframe mentality makes it slow to adopt cloud computing. (Tư duy dựa vào máy tính lớn của công ty khiến họ chậm áp dụng điện toán đám mây.)