mainframe

mainframe

A technician monitors the mainframe in the data center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính lớn: "mainframe" một loại máy tính cỡ lớn, mạnh mẽ, khả năng xử lý một lượng lớn dữ liệu phục vụ hàng trăm người dùng cùng lúc. Các máy này thường được đặt trong phòng máy điều hòa đặc biệt được sử dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp lớn như ngân hàng, hãng hàng không, hoặc cơ quan chính phủ.
    • Bộ xử lý trung tâm: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "mainframe" đôi khi được dùng để chỉ phần lõi của máy tính (vi xử lý) thực hiện hầu hết các công việc xử lý dữ liệu, bao gồm CPU bộ nhớ.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng sử dụng một máy tính lớn để xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày.)
  • (Vào những năm 1960, máy tính lớn loại máy tính duy nhất sẵn cho việc xử lý dữ liệu quy mô lớn.)
  • (Sức mạnh xử lý của máy tính lớn cần thiết để chạy các mô phỏng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mainframe environment": môi trường máy tính lớn, thường đề cập đến hệ thống phần cứng phần mềm chuyên dụng.
    • Many legacy systems still operate in a mainframe environment. (Nhiều hệ thống vẫn hoạt động trong môi trường máy tính lớn.)
  • "mainframe migration": quá trình chuyển đổi từ máy tính lớn sang các hệ thống khác như đám mây hoặc máy chủ hiện đại.
    • The company is planning a mainframe migration to reduce costs. (Công ty đang lên kế hoạch chuyển đổi từ máy tính lớn để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainframe computer (n): máy tính lớn (cụm từ đồng nghĩa).
    • Mainframe computers are known for their reliability and security. (Máy tính lớn nổi tiếng với độ tin cậy bảo mật cao.)
  • Minicomputer (n): máy tính mini, nhỏ hơn yếu hơn mainframe.
    • Minicomputers were popular in the 1970s before the rise of personal computers. (Máy tính mini phổ biến vào những năm 1970 trước khi máy tính cá nhân ra đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Supercomputer: siêu máy tính (mạnh hơn mainframe, dùng cho tính toán khoa học).
  • Enterprise server: máy chủ doanh nghiệp (thường hiện đại hơn, nhưng chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mainframe". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
    • Run on a mainframe: chạy trên máy tính lớn.
      • The payroll system runs on a mainframe. (Hệ thống tính lương chạy trên máy tính lớn.)
    • Migrate from a mainframe: di chuyển khỏi máy tính lớn.
      • They decided to migrate from the mainframe to cloud-based solutions. (Họ quyết định di chuyển khỏi máy tính lớn sang các giải pháp dựa trên đám mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mainframe". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể gặp:
    • "Big iron": biệt danh thân mật cho mainframe.
      • Many IT professionals refer to mainframes as "big iron". (Nhiều chuyên gia CNTT gọi mainframe "big iron".)

Từ chứa "mainframe"