mainlevée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Sự hủy bỏ, sự giải trừ: Hành động chấm dứt một biện pháp pháp lý, thường là việc dỡ bỏ một lệnh cấm, một sự tịch thu hoặc một biện pháp ngăn chặn trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tribunal a ordonné la mainlevée de la saisie. (Tòa án đã ra lệnh hủy bỏ việc tịch thu.)
- La mainlevée de l'interdiction a été accueillie avec soulagement. (Việc hủy bỏ lệnh cấm đã được đón nhận với sự nhẹ nhõm.)
- Il a demandé la mainlevée de l'hypothèque. (Ông ấy đã yêu cầu giải trừ thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obtenir la mainlevée": Đạt được sự hủy bỏ.
- Son avocat a finalement obtenu la mainlevée de la mesure. (Luật sư của ông ta cuối cùng đã đạt được sự hủy bỏ biện pháp đó.)
"Ordonner la mainlevée": Ra lệnh hủy bỏ.
- Le juge a ordonné la mainlevée du séquestre. (Thẩm phán đã ra lệnh hủy bỏ việc phong tỏa tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Lever (động từ): Nâng lên, dỡ bỏ. (Từ gốc liên quan về mặt ngữ nghĩa).
- Levée (danh từ giống cái): Sự dỡ bỏ, sự thu hồi (ví dụ: - sự phóng thích).
Từ đồng nghĩa
- Annulation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ.
- Suppression (danh từ giống cái): Sự bãi bỏ.
- Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lại.
Cụm từ liên quan
- Mainlevée d'hypothèque: Giải trừ thế chấp.
- Mainlevée de saisie: Hủy bỏ việc tịch thu/kê biên.
- Mainlevée d'interdiction: Hủy bỏ lệnh cấm.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự hủy bỏ, sự giải trừ