mainline

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiêm chích trực tiếp vào tĩnh mạch: "mainline" chỉ hành động tiêm thuốc (thường ma túy) trực tiếp vào tĩnh mạch, nhằm đạt hiệu quả nhanh mạnh nhất.
    • Sử dụng một cách chính thống hoặc chủ đạo (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh, "mainline" có thể mang nghĩa tham gia hoặc tuân theo dòng chính, xu hướng chủ đạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She is mainlining heroin. ( ấy đang tiêm chích heroin trực tiếp vào tĩnh mạch.)
    • He started mainlining the drug after years of smoking it. (Anh ta bắt đầu tiêm chích trực tiếp ma túy sau nhiều năm hút .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mainline something": dùng để nhấn mạnh việc đưa một chất hoặc ý tưởng vào cơ thể hoặc hệ thống một cách trực tiếp mạnh mẽ.
    • The company mainlined new technology into its production line. (Công ty đã đưa công nghệ mới trực tiếp vào dây chuyền sản xuất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainliner (danh từ): người tiêm chích ma túy trực tiếp vào tĩnh mạch.
    • He was a known mainliner in the underground drug scene. (Anh ta một người tiêm chích trực tiếp nổi tiếng trong giới ma túy ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inject: tiêm (nói chung, không nhất thiết vào tĩnh mạch).
  • Shoot up (lóng): tiêm chích ma túy, đặc biệt vào tĩnh mạch.
    • He used to shoot up heroin every day. (Anh ta từng tiêm chích heroin mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "mainline". Tuy nhiên, từ này thường được dùng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "Mainline culture": văn hóa chủ đạo, dòng chính (nghĩa bóng, liên quan đến tính từ "mainstream" hơn động từ "mainline").
    • He rejected mainline culture and embraced alternative lifestyles. (Anh ta từ chối văn hóa chủ đạo đón nhận lối sống thay thế.)