mainline
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêm chích trực tiếp vào tĩnh mạch: "mainline" chỉ hành động tiêm thuốc (thường là ma túy) trực tiếp vào tĩnh mạch, nhằm đạt hiệu quả nhanh và mạnh nhất.
- Sử dụng một cách chính thống hoặc chủ đạo (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh, "mainline" có thể mang nghĩa là tham gia hoặc tuân theo dòng chính, xu hướng chủ đạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She is mainlining heroin. (Cô ấy đang tiêm chích heroin trực tiếp vào tĩnh mạch.)
- He started mainlining the drug after years of smoking it. (Anh ta bắt đầu tiêm chích trực tiếp ma túy sau nhiều năm hút nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mainline something": dùng để nhấn mạnh việc đưa một chất hoặc ý tưởng vào cơ thể hoặc hệ thống một cách trực tiếp và mạnh mẽ.
- The company mainlined new technology into its production line. (Công ty đã đưa công nghệ mới trực tiếp vào dây chuyền sản xuất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mainliner (danh từ): người tiêm chích ma túy trực tiếp vào tĩnh mạch.
- He was a known mainliner in the underground drug scene. (Anh ta là một người tiêm chích trực tiếp nổi tiếng trong giới ma túy ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Inject: tiêm (nói chung, không nhất thiết là vào tĩnh mạch).
- Shoot up (lóng): tiêm chích ma túy, đặc biệt là vào tĩnh mạch.
- He used to shoot up heroin every day. (Anh ta từng tiêm chích heroin mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "mainline". Tuy nhiên, từ này thường được dùng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "Mainline culture": văn hóa chủ đạo, dòng chính (nghĩa bóng, liên quan đến tính từ "mainstream" hơn là động từ "mainline").
- He rejected mainline culture and embraced alternative lifestyles. (Anh ta từ chối văn hóa chủ đạo và đón nhận lối sống thay thế.)