maintenance man
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bảo trì, người sửa chữa: "maintenance man" chỉ một người lao động có kỹ năng, chịu trách nhiệm sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị, máy móc hoặc cơ sở vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Người bảo trì đã sửa thang máy bị hỏng trong tòa nhà.)
- (Chúng tôi đã gọi người sửa chữa đến để sửa đường ống bị rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maintenance man" thường được dùng trong bối cảnh công nghiệp, tòa nhà văn phòng, hoặc khu dân cư để chỉ người có chuyên môn về sửa chữa và bảo trì.
- The maintenance man is responsible for checking the HVAC system every month. (Người bảo trì có trách nhiệm kiểm tra hệ thống HVAC hàng tháng.)
Lưu ý: Từ này thường mang tính giới tính (nam giới), nhưng trong tiếng Anh hiện đại, có thể dùng "maintenance worker" hoặc "maintenance technician" để bao hàm cả hai giới.
Biến thể và từ gần giống
- Maintenance worker (n): công nhân bảo trì (bao hàm cả nam và nữ).
- The maintenance worker cleaned the filters. (Công nhân bảo trì đã vệ sinh các bộ lọc.)
- Maintenance technician (n): kỹ thuật viên bảo trì (thường chỉ người có trình độ chuyên môn cao hơn).
- A maintenance technician diagnosed the problem with the generator. (Một kỹ thuật viên bảo trì đã chẩn đoán vấn đề với máy phát điện.)
Từ đồng nghĩa
- Repairman: thợ sửa chữa (nghĩa tương tự, thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- The repairman came to fix the refrigerator. (Thợ sửa chữa đã đến để sửa tủ lạnh.)
- Handyman: người làm việc vặt (thường sửa chữa nhiều loại đồ vật khác nhau, nhưng ít chuyên môn hơn).
- The handyman painted the fence and fixed the door. (Người làm việc vặt đã sơn hàng rào và sửa cửa.)
Thành ngữ liên quan
- "Jack of all trades": người biết nhiều thứ nhưng không chuyên sâu (đôi khi dùng để chỉ một người bảo trì đa năng).
- He is a jack of all trades, working as both a plumber and a maintenance man. (Anh ấy là người biết nhiều thứ, vừa làm thợ ống nước vừa làm người bảo trì.)