major axis

major axis

The teacher draws the major axis of an ellipse on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Trục lớn - Trong hình học (elip ellipsoid): "Major axis" trục dài nhất của một hình elip hoặc ellipsoid, đi qua hai tiêu điểm của . Đây đường thẳng nối hai điểm xa nhất trên hình elip, chia hình elip thành hai nửa đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Trục lớn của một hình elip dài hơn trục nhỏ.)
  • (Trong một ellipsoid, trục lớn đi qua hai tiêu điểm.)
  • (Chiều dài của trục lớn quyết định kích thước tổng thể của hình elip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semi-major axis" (bán trục lớn): Một nửa chiều dài của trục lớn, thường được dùng trong thiên văn học để mô tả quỹ đạo.
    • The semi-major axis of Earth's orbit is about 149.6 million kilometers. (Bán trục lớn của quỹ đạo Trái Đất khoảng 149,6 triệu kilômét.)
  • "Major axis of an ellipsoid": Trong không gian ba chiều, trục lớn trục dài nhất của ellipsoid, xác định hướng kích thước chính.
    • The major axis of the ellipsoid aligns with the direction of the planet's rotation. (Trục lớn của ellipsoid thẳng hàng với hướng quay của hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Major (adj): lớn hơn, chính yếu (trong ngữ cảnh hình học).
    • The major axis is the principal axis of symmetry. (Trục lớn trục đối xứng chính.)
  • Axis (n): trục (đường thẳng làm cơ sở cho đối xứng hoặc quay).
    • The ellipse has two axes: major and minor. (Hình elip hai trục: trục lớn trục nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Longest axis: trục dài nhất.
  • Principal axis: trục chính (trong một số ngữ cảnh hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong toán học khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; "major axis" thuật ngữ kỹ thuật, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.