major diatonic scale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm giai trưởng diatonic: "major diatonic scale" là một loại âm giai gồm bảy nốt nhạc, trong đó các nốt cách nhau bằng một cung (whole tone) ngoại trừ giữa bậc 3 và bậc 4, cũng như giữa bậc 7 và bậc 8 (quãng tám), là nửa cung (semitone). Đây là nền tảng của nhạc cổ điển phương Tây, tạo ra âm thanh tươi sáng và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Âm giai trưởng diatonic Đô trưởng gồm các nốt Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si, và Đô.)
- (Học âm giai trưởng diatonic là điều cần thiết để hiểu lý thuyết âm nhạc phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a major diatonic scale": được viết theo âm giai trưởng diatonic.
- This melody is written in the G major diatonic scale. (Giai điệu này được viết theo âm giai trưởng diatonic Sol trưởng.)
"to modulate to a major diatonic scale": chuyển sang âm giai trưởng diatonic.
- The composer modulates to the D major diatonic scale in the second movement. (Nhà soạn nhạc chuyển sang âm giai trưởng diatonic Rê trưởng ở chương thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Major scale (danh từ): âm giai trưởng, tên gọi ngắn gọn của "major diatonic scale".
- Practice the major scale in all twelve keys. (Luyện tập âm giai trưởng ở tất cả mười hai tông.)
- Diatonic scale (danh từ): âm giai diatonic, bao gồm cả âm giai trưởng và âm giai thứ.
- The diatonic scale has seven notes per octave. (Âm giai diatonic có bảy nốt mỗi quãng tám.)
Từ đồng nghĩa
- Ionian mode: điệu Ionian, tên gọi khác của âm giai trưởng trong nhạc cổ điển.
- The Ionian mode is identical to the major diatonic scale. (Điệu Ionian giống hệt với âm giai trưởng diatonic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a scale: chơi một âm giai.
- She played the major diatonic scale on the piano. (Cô ấy đã chơi âm giai trưởng diatonic trên đàn piano.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the right note: chơi đúng nốt, cũng có nghĩa ẩn dụ là hành động đúng đắn.
- The musician hit every note of the major diatonic scale perfectly. (Nhạc công đã chơi đúng mọi nốt của âm giai trưởng diatonic một cách hoàn hảo.)