major fast day
Định nghĩa
Danh từ: Ngày ăn chay chính (trong Do Thái giáo) — là một trong hai ngày ăn chay quan trọng nhất trong lịch Do Thái, bao gồm Ngày Lễ Chuộc Tội (Yom Kippur) và ngày tưởng nhớ sự phá hủy Đền Thờ (Tisha B'Av). Những ngày này yêu cầu kiêng ăn uống hoàn toàn trong 24 giờ và có các nghi lễ tôn giáo đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Yom Kippur được coi là một ngày ăn chay chính trong Do Thái giáo.)
- (Vào một ngày ăn chay chính, người Do Thái kiêng ăn uống trong suốt một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe a major fast day": thực hiện ngày ăn chay chính.
- Many Jewish communities observe a major fast day with prayer and reflection. (Nhiều cộng đồng Do Thái thực hiện ngày ăn chay chính bằng lời cầu nguyện và suy ngẫm.)
"major fast day prayers": những lời cầu nguyện đặc biệt trong ngày ăn chay chính.
- Special major fast day prayers are recited in synagogues. (Những lời cầu nguyện đặc biệt cho ngày ăn chay chính được đọc trong các giáo đường Do Thái.)
Biến thể và từ gần giống
Fast day (n): ngày ăn chay nói chung (có thể là ngày ăn chay nhỏ hoặc lớn).
- Minor fast days involve less strict fasting rules. (Các ngày ăn chay nhỏ có quy tắc ăn chay ít nghiêm ngặt hơn.)
Minor fast day (n): ngày ăn chay phụ, ít quan trọng hơn trong Do Thái giáo.
- The Fast of Esther is a minor fast day. (Lễ Ăn Chay của Esther là một ngày ăn chay phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Yom Kippur: Ngày Lễ Chuộc Tội, ngày ăn chay chính quan trọng nhất.
- Tisha B'Av: Ngày tưởng nhớ sự phá hủy Đền Thờ, ngày ăn chay chính thứ hai.
Các cụm từ liên quan
- Major fast day observance: việc tuân thủ ngày ăn chay chính.
- The major fast day observance includes five prohibitions. (Việc tuân thủ ngày ăn chay chính bao gồm năm điều cấm.)
Thành ngữ liên quan
- To fast like a major fast day: nhịn ăn một cách nghiêm ngặt (thường dùng để so sánh).
- She fasted like a major fast day, not even drinking water. (Cô ấy nhịn ăn như một ngày ăn chay chính, thậm chí không uống nước.)