major league
Định nghĩa
Danh từ: - Giải đấu chính, giải đấu lớn nhất: "major league" dùng để chỉ giải đấu thể thao chuyên nghiệp quan trọng nhất, thường là trong bóng chày ở Mỹ, nhưng cũng có thể áp dụng cho các môn thể thao khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mơ ước được chơi ở giải đấu lớn nhất từ khi còn nhỏ.)
- (Chức vô địch giải đấu lớn nhất là mục tiêu cuối cùng của mọi cầu thủ bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make it to the major league": đạt đến cấp độ cao nhất trong sự nghiệp thể thao.
- After years of hard work, he finally made it to the major league. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã lên được giải đấu lớn nhất.)
"major league talent": tài năng đẳng cấp cao, xuất sắc.
- The team signed a player with major league talent. (Đội bóng đã ký hợp đồng với một cầu thủ có tài năng đẳng cấp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Major-league (adj): thuộc về hoặc mang tầm vóc của giải đấu lớn nhất; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó quan trọng hoặc chuyên nghiệp.
- He made a major-league mistake during the game. (Anh ấy đã mắc một sai lầm lớn trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Top league: giải đấu hàng đầu.
- Premier league: giải đấu ưu tú nhất.
- Big league: (thân mật) giải đấu lớn, thường dùng thay cho "major league".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "major league", nhưng có cụm từ thông dụng:
- Play in the major league: chơi ở giải đấu lớn nhất.
- He is proud to play in the major league. (Anh ấy tự hào khi được chơi ở giải đấu lớn nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Major league player: (nghĩa bóng) người có tầm cỡ, người chơi ở đẳng cấp cao, không chỉ trong thể thao.
- In the world of business, she is a major league player. (Trong thế giới kinh doanh, cô ấy là một người chơi đẳng cấp cao.)