major leaguer

major leaguer

A major leaguer hits a home run during a baseball game.

Định nghĩa

Danh từ: Một cầu thủ hoặc thành viên của một đội bóng chày thuộc giải đấu lớn (Major League Baseball), giải đấu chuyên nghiệp cấp cao nhấtBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mơ ước trở thành một cầu thủ giải đấu lớn từ khi còn nhỏ.)
  • (Đội bóng đã hợp đồng với ba cầu thủ giải đấu lớn mới trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "major leaguer" thường được dùng để chỉ những người chơi bóng chày chuyên nghiệpcấp độ cao nhất, đối lập với "minor leaguer" (cầu thủ giải đấu nhỏ).
    • After years in the minor leagues, he finally became a major leaguer. (Sau nhiều nămgiải đấu nhỏ, cuối cùng anh ấy đã trở thành cầu thủ giải đấu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Major league (danh từ): Giải đấu lớn, chỉ hệ thống giải bóng chày chuyên nghiệp cấp cao nhất.
    • He played in the major league for ten years. (Anh ấy đã chơigiải đấu lớn trong mười năm.)
  • Minor leaguer (danh từ): Cầu thủ giải đấu nhỏ, đối lập với "major leaguer".
    • Many minor leaguers hope to become major leaguers one day. (Nhiều cầu thủ giải đấu nhỏ hy vọng một ngày nào đó trở thành cầu thủ giải đấu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Big leaguer: Cách nói thân mật, đồng nghĩa với "major leaguer".
    • He's a big leaguer now, playing for the Yankees. (Anh ấy bây giờ cầu thủ giải đấu lớn, chơi cho đội Yankees.)
  • MLB player: Cầu thủ Major League Baseball, cách gọi chính thức hơn.
    • Every MLB player is a major leaguer. (Mọi cầu thủ MLB đều cầu thủ giải đấu lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "major leaguer". Tuy nhiên, cụm từ "make the majors" (lọt vào giải đấu lớn) thường được dùng trong ngữ cảnh này. - He finally made the majors after years of hard work. (Cuối cùng anh ấy đã lọt vào giải đấu lớn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

Thành ngữ liên quan
  • "major league" (tính từ): Ở cấp độ chuyên nghiệp cao nhất, thường được dùng ẩn dụ trong các lĩnh vực khác.
    • Her cooking skills are major league. (Kỹ năng nấu nướng của ấy đẳng cấp chuyên nghiệp.)