major mode

major mode

A pianist plays a cheerful melody in a major mode.

Định nghĩa

Danh từ: Major mode (cung trưởng) một hệ thống âm nhạc dựa trên âm giai trưởng (major scale), tạo nên các hợp âm giai điệu tính chất tươi sáng, vui vẻ, ổn định. Đây một trong hai chế độ (mode) chính trong nhạc phương Tây, đối lập với minor mode (cung thứ) thường mang sắc thái u buồn.

dụ sử dụng
  • (Bài hát được viếtcung trưởng, khiến nghe có vẻ vui tươi.)
  • (Các nhà soạn nhạc thường sử dụng cung trưởng cho các tác phẩm chiến thắng hoặc ăn mừng.)
  • (Học cách nhận biết cung trưởng bằng tai một kỹ năng quan trọng trong lý thuyết âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a major mode": được viết hoặc biểu diễncung trưởng.

    • The symphony's first movement is in a major mode, but the second shifts to a minor mode. (Chương đầu của bản giao hưởngcung trưởng, nhưng chương thứ hai chuyển sang cung thứ.)
  • "to modulate to a major mode": chuyển từ cung thứ sang cung trưởng trong một tác phẩm.

    • The piece modulates to a major mode in the final section to create a sense of resolution. (Tác phẩm chuyển sang cung trưởngphần cuối để tạo cảm giác giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Major key (n): cung trưởng (thường dùng thay thế cho "major mode").
    • The piece is in the key of C major. (Tác phẩmcung Đô trưởng.)
  • Major scale (n): âm giai trưởng, cơ sở của major mode.
    • The major scale has a pattern of whole and half steps. (Âm giai trưởng mô hình các bước nguyên bước nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Major key: cung trưởng (đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh âm nhạc).
  • Ionian mode: chế độ Ionian, tên gọi cổ điển của major mode trong nhạc thời Trung cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "major mode".

Thành ngữ liên quan
  • "In a major key": mang sắc thái tươi sáng, tích cực (ẩn dụ trong ngôn ngữ hàng ngày).
    • Her speech was in a major key, full of optimism and hope. (Bài phát biểu của ấy mang sắc thái tươi sáng, đầy lạc quan hy vọng.)