major premiss
Danh từ: (Triết học, Logic học) Tiền đề lớn. - Tiền đề lớn là mệnh đề trong một tam đoạn luận (syllogism) chứa thuật ngữ chính (major term), tức là vị ngữ của kết luận. Nó đóng vai trò là nguyên lý chung hoặc quy tắc tổng quát, từ đó suy ra kết luận cụ thể.
In the syllogism "All humans are mortal; Socrates is human; therefore, Socrates is mortal," the statement "All humans are mortal" is the major premiss.
(Trong tam đoạn luận "Tất cả con người đều phải chết; Socrates là con người; do đó, Socrates phải chết," mệnh đề "Tất cả con người đều phải chết" là tiền đề lớn.)The major premiss must be true and universal for the argument to be valid.
(Tiền đề lớn phải đúng và mang tính phổ quát để lập luận có giá trị.)
"to be the major premiss of an argument": là tiền đề chính của một lập luận.
- The law of gravity is often the major premiss in physics arguments.(Định luật hấp dẫn thường là tiền đề lớn trong các lập luận vật lý.)
"to fail to identify the major premiss": không xác định được tiền đề lớn.
- Many logical fallacies occur when one fails to identify the major premiss correctly.(Nhiều ngụy biện logic xảy ra khi người ta không xác định đúng tiền đề lớn.)
Minor premiss (n): Tiền đề nhỏ – mệnh đề chứa chủ ngữ của kết luận trong tam đoạn luận.
- The minor premiss in the example above is "Socrates is human".(Tiền đề nhỏ trong ví dụ trên là "Socrates là con người".)
Syllogism (n): Tam đoạn luận – một hình thức lập luận logic gồm hai tiền đề và một kết luận.
- Major premise: cách viết khác của (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ).
- Universal premise: tiền đề phổ quát (một dạng của tiền đề lớn khi mang tính tổng quát).
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan.)