major scale
Định nghĩa
Danh từ: "major scale" là một loại thang âm (gam) trong âm nhạc, được xây dựng dựa trên một công thức quãng cụ thể. Nó là một thang âm diatonic, nghĩa là gồm 7 nốt khác nhau, với các quãng giữa các nốt là toàn cung (whole tone), ngoại trừ hai cặp nốt: giữa bậc 3 và bậc 4, và giữa bậc 7 và bậc 8 (octave) là nửa cung (half tone). "Major scale" thường được coi là nền tảng của hầu hết các giai điệu và hợp âm trong âm nhạc phương Tây, mang âm hưởng tươi sáng, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Gam Đô trưởng bao gồm các nốt Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si, và Đô.)
- (Học gam trưởng là điều cần thiết để hiểu lý thuyết âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a major scale": chơi một gam trưởng.
- The pianist practiced playing the G major scale for twenty minutes. (Nghệ sĩ dương cầm đã luyện tập chơi gam Sol trưởng trong hai mươi phút.)
- "major scale pattern": mẫu hình của gam trưởng (công thức quãng).
- The major scale pattern is whole-whole-half-whole-whole-whole-half. (Mẫu hình của gam trưởng là toàn-toàn-nửa-toàn-toàn-toàn-nửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Major key (n): giọng trưởng, một hệ thống dựa trên gam trưởng.
- The song is in the key of D major. (Bài hát này ở giọng Rê trưởng.)
- Major chord (n): hợp âm trưởng, được xây dựng từ các nốt bậc 1, 3 và 5 của gam trưởng.
- A C major chord is made of C, E, and G. (Hợp âm Đô trưởng được tạo từ Đô, Mi và Sol.)
- Natural minor scale (n): gam thứ tự nhiên, một loại thang âm khác với âm hưởng buồn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ionian mode: điệu thức Ionian, tên gọi khác của gam trưởng trong nhạc cổ điển.
- Diatonic major scale: gam trưởng diatonic, nhấn mạnh tính chất diatonic (dựa trên 7 nốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "major scale". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to play in" để chỉ việc chơi nhạc theo một gam cụ thể: - He plays in the major scale for the first section. (Anh ấy chơi theo gam trưởng trong phần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- "In a major key": trong một giọng trưởng, thường được dùng ẩn dụ để chỉ điều gì đó tích cực, lạc quan.
- The meeting ended in a major key, with everyone feeling optimistic. (Cuộc họp kết thúc trong không khí tích cực, mọi người đều cảm thấy lạc quan.)