major suit

major suit

A player leads the ace of hearts from a major suit.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành bài bridge): - Bộ bài chính (major suit): Trong trò chơi bài bridge, "major suit" chỉ hai bộ bài giá trị điểm cao hơn so với các bộ phụ, đó Bích (Spades) (Hearts). Các bộ này mang lại điểm thưởng lớn hơn khi thắng một ván.

dụ sử dụng
  • (Trong bridge, bộ bài chính được coi giá trị hơn các bộ bài phụ.)
  • ( ấy đã trả giá cho bộ bài chính tay bài mạnhbộ .)
  • (Người chơi thường cố gắng thắng các vánbộ bài chính để tối đa hóa điểm số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Major suit opening": Mở bài bằng bộ bài chính.
    • A major suit opening requires at least 5 cards in that suit. (Mở bài bằng bộ bài chính yêu cầu ít nhất 5 lá bài trong bộ đó.)
  • "Major suit fit": Sự phù hợp về bộ bài chính giữa hai người chơi.
    • Finding a major suit fit is crucial for a successful contract. (Tìm được sự phù hợp về bộ bài chính rất quan trọng để một hợp đồng thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Minor suit (danh từ): bộ bài phụ ( Chuồn).
    • A minor suit has lower scoring value than a major suit. (Bộ bài phụ giá trị điểm thấp hơn bộ bài chính.)
  • Major suit game (danh từ): ván bài thắngbộ bài chính.
    • Winning a major suit game gives a bonus of 300 points. (Thắng một ván bàibộ bài chính được thưởng 300 điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh bridge: Không từ đồng nghĩa hoàn toàn; "major suit" thuật ngữ chuyên ngành. Có thể hiểu bộ bài ưu tiên hoặc bộ bài điểm cao.
  • Trong ngữ cảnh chung (hiếm): Suit of higher rank (bộ bài thứ hạng cao hơn), nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bid a major suit: Trả giá cho bộ bài chính.
    • She decided to bid a major suit after her partner's pass. ( ấy quyết định trả giá cho bộ bài chính sau khi đối tác bỏ lượt.)
  • Play in a major suit: Chơibộ bài chính.
    • The contract was played in a major suit for a higher score. (Hợp đồng được chơibộ bài chính để đạt điểm cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Major suit is trumps": Bộ bài chính chủ bài.
    • In this hand, major suit is trumps, so hearts beat all other suits. (Trong ván bài này, bộ bài chính chủ bài, vậy thắng tất cả các bộ khác.)
  • "Major suit preference": Sự ưu tiên cho bộ bài chính.
    • His major suit preference led him to bid spades instead of diamonds. (Sự ưu tiên cho bộ bài chính khiến anh ấy trả giá Bích thay vì .)