major-league team

major-league team

A major-league team practices on the field before a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội bóng thuộc giải đấu lớn: "major-league team" dùng để chỉ một đội thể thao chuyên nghiệp thi đấugiải đấu cao nhất (major league) trong một môn thể thao cụ thể, thường bóng chày, bóng rổ hoặc bóng đá Mỹ.
    • Biểu tượng của đẳng cấp cao: Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này có thể ám chỉ một tổ chức hoặc nhóm được coi hàng đầu, chuyên nghiệp nhất trong lĩnh vực của .
dụ sử dụng
  • (New York Yankees một đội bóng thuộc giải đấu lớn nổi tiếng trong bóng chày.)
  • (Sau nhiều năm nỗ lực, công ty khởi nghiệp của họ đã trở thành một đội ngũ hàng đầu trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "major-league team" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để chỉ bất kỳ nhóm hoặc tổ chức nào tầm ảnh hưởng lớn hoặc đạt đến đẳng cấp chuyên nghiệp cao nhất.
    • To compete globally, you need a major-league team of experts. (Để cạnh tranh toàn cầu, bạn cần một đội ngũ chuyên gia đẳng cấp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Major league (danh từ): Giải đấu lớn, giải đấu chuyên nghiệp cấp cao nhất.
    • He dreamed of playing in the major league. (Anh ấy mơ ước được chơigiải đấu lớn.)
  • Minor-league team (danh từ): Đội bóng thuộc giải đấu nhỏ, thấp hơn major league.
    • The minor-league team trained hard to be promoted. (Đội bóng thuộc giải nhỏ đã tập luyện chăm chỉ để được thăng hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Top-tier team: Đội bóng hàng đầu.
  • Elite squad: Đội ngũ tinh hoa.
  • Professional team: Đội chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp phổ biến với "major-league team", nhưng có thể kết hợp với động từ như "join" hoặc "play for".)
Thành ngữ liên quan
  • "Play in the big leagues": Thi đấuđẳng cấp cao nhất, thường dùng để chỉ việc đạt đến vị trí chuyên nghiệp hoặc thành công lớn.
    • After graduation, she started playing in the big leagues of corporate law. (Sau khi tốt nghiệp, ấy bắt đầu thi đấuđẳng cấp cao nhất của luật doanh nghiệp.)